leaded gasoline
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xăng pha chì: "Leaded gasoline" là loại xăng được pha thêm hợp chất chì (thường là tetraethyl chì) để giảm hiện tượng kích nổ trong động cơ đốt trong. Việc đốt cháy loại xăng này giải phóng chì vào không khí, gây ô nhiễm môi trường và ngộ độc chì ở người.
Ví dụ sử dụng
- (Việc sử dụng rộng rãi xăng pha chì trong thế kỷ 20 đã dẫn đến các vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng.)
- (Nhiều quốc gia đã cấm bán xăng pha chì vì những tác hại của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Leaded gasoline" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử về công nghệ ô tô và chính sách môi trường.
- The phase-out of leaded gasoline was a major victory for environmentalists. (Việc loại bỏ dần xăng pha chì là một chiến thắng lớn cho các nhà bảo vệ môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
Unleaded gasoline (n): xăng không pha chì, loại xăng sạch hơn được sử dụng phổ biến hiện nay.
- Most modern cars require unleaded gasoline. (Hầu hết ô tô hiện đại yêu cầu xăng không pha chì.)
Lead-free gasoline (n): xăng không chì, đồng nghĩa với unleaded gasoline.
Từ đồng nghĩa
- Ethylated gasoline: xăng etyl hóa (một cách gọi khác dựa trên thành phần tetraethyl chì).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Phase out leaded gasoline: loại bỏ dần xăng pha chì.
- Countries around the world agreed to phase out leaded gasoline by 2020. (Các quốc gia trên thế giới đã đồng ý loại bỏ dần xăng pha chì vào năm 2020.)
Thành ngữ liên quan
- Lead poisoning: ngộ độc chì, hậu quả trực tiếp từ việc sử dụng xăng pha chì.
- Children living near highways were at high risk of lead poisoning from leaded gasoline. (Trẻ em sống gần đường cao tốc có nguy cơ cao bị ngộ độc chì từ xăng pha chì.)